Tiếng Việt giao tiếp
- Từ giao tiếp cơ bản đến chuyên sâu
- Phát âm, thanh điệu và phản xạ nghe–nói
- Thực hành trong các tình huống đời sống thực tế
Online từ 2.200¥ Tại lớp từ 2.700¥ / học viên / buổi
Đăng kýONLINE & TRỰC TIẾP
Chương trình thực tế dành cho trẻ em gốc Việt, người Nhật và người nước ngoài, từ cơ bản đến giao tiếp chuyên sâu và luyện thi năng lực tiếng Việt.
Online từ 2.200¥ Tại lớp từ 2.700¥ / học viên / buổi
Đăng kýOnline từ 2.700¥ Tại lớp từ 3.200¥ / học viên / buổi
Đăng kýOnline từ 2.700¥ Tại lớp từ 3.200¥ / học viên / buổi
Đăng kýOnline từ 2.200¥ Tại lớp từ 2.700¥ / học viên / buổi
Đăng kýHọc phí được tính cho 1 học viên, mỗi buổi 60 phút, theo khóa học, số học viên và hình thức đã chọn.
1 buổi × 60 phút · Online · Học 1 kèm 1
✓ Học phí hiển thị đã bao gồm thuế(税込).
Gói 3 tháng: 12 buổi, giảm 5%. Gói 6 tháng: 24 buổi, giảm 10%. Phí tài liệu được tính riêng.
Khóa chuyên ngành hoặc luyện thi cần nội dung đặc biệt có thể được báo giá riêng sau khi đánh giá trình độ và mục tiêu.
| Khóa học | Số học viên/lớp | Online 1 học viên/1 buổi |
Tại lớp 1 học viên/1 buổi |
|---|---|---|---|
| Giao tiếp Từ cơ bản đến chuyên sâu | 1 học viên Học 1 kèm 1 | 4.500¥ | 6.500¥ |
| 2 học viên Nhóm đôi | 3.500¥ | 4.800¥ | |
| 3 học viên Nhóm nhỏ | 3.000¥ | 4.000¥ | |
| 4–6 học viên Nhóm tiêu chuẩn | 2.500¥ | 3.000¥ | |
| 7–8 học viên Nhóm đông | 2.200¥ | 2.700¥ | |
| Chuyên ngành Theo nghề nghiệp và mục tiêu | 1 học viên Học 1 kèm 1 | 5.500¥ | 7.500¥ |
| 2 học viên Nhóm đôi | 4.000¥ | 5.300¥ | |
| 3 học viên Nhóm nhỏ | 3.500¥ | 4.500¥ | |
| 4–6 học viên Nhóm tiêu chuẩn | 3.000¥ | 3.500¥ | |
| 7–8 học viên Nhóm đông | 2.700¥ | 3.200¥ | |
| Luyện thi năng lực tiếng Việt Ôn luyện theo trình độ | 1 học viên Học 1 kèm 1 | 5.500¥ | 7.500¥ |
| 2 học viên Nhóm đôi | 4.000¥ | 5.300¥ | |
| 3 học viên Nhóm nhỏ | 3.500¥ | 4.500¥ | |
| 4–6 học viên Nhóm tiêu chuẩn | 3.000¥ | 3.500¥ | |
| 7–8 học viên Nhóm đông | 2.700¥ | 3.200¥ | |
| Hòa nhập văn hóa Dành cho người có vợ/chồng là người Việt | 1 học viên Học 1 kèm 1 | 4.500¥ | 6.500¥ |
| 2 học viên Nhóm đôi | 3.500¥ | 4.800¥ | |
| 3 học viên Nhóm nhỏ | 3.000¥ | 4.000¥ | |
| 4–6 học viên Nhóm tiêu chuẩn | 2.500¥ | 3.000¥ | |
| 7–8 học viên Nhóm đông | 2.200¥ | 2.700¥ |
Tất cả mức giá tính cho 1 học viên, 1 buổi 60 phút và đã bao gồm thuế.
Mỗi mức giá trong bảng tương ứng đúng với khóa học, số học viên và hình thức đã chọn. Gói 3 và 6 tháng áp dụng mức giảm trên tổng học phí; phí tài liệu tính riêng.
Khóa chuyên ngành hoặc luyện thi cần nội dung đặc biệt có thể được báo giá riêng sau khi đánh giá trình độ và mục tiêu.
Hướng dẫn khẩu hình, thanh điệu và phản xạ nghe–nói trong tình huống thực tế.
Ngôn ngữ được đặt trong văn hóa giao tiếp, gia đình, lễ hội và đời sống hiện đại.